ISO1042BQDWVRQ1 vs ISO1050DWR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO1042BQDWVRQ1 bằng Texas Instruments và ISO1050DWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO1042BQDWVRQ1 ISO1042BQDWVRQ1 - 5Mbps Isolated CAN FD Transceiver | TI

ISO1042BQDWVRQ1 - 5Mbps Isolated CAN FD Transceiver | TI

ISO1042BQDWVRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO1050DWR ISO1050DWR - 5V Isolated CAN Transceiver | Texas Instruments

ISO1050DWR - 5V Isolated CAN Transceiver | Texas Instruments

ISO1050DWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO1042BQDWVRQ1 ISO1050DWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Galvanically-isolated CAN FD transceiver Galvanically isolated CAN transceiver
Standard Compliance ISO11898-2 (2016) —
Maximum Data Rate 5 Mbps (CAN FD) —
Bus Fault Protection ±70 V DC —
Common-Mode Voltage Range ±30 V —
Logic-Side Supply (VCC1) 1.8 V to 5.5 V —
Bus-Side Supply (VCC2) 4.5 V to 5.5 V —
Typical Operating Supply Current 43 mA —
Isolation Rating Basic, Reinforced —
Channels (Driver/Receiver) 1/1 —
Qualification AEC-Q100 qualified —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -55 °C to +105 °C
Hộp 8-pin wide-body SOIC (DWV) 16-pin SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Automotive Rating Automotive (Q1) —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS3 compliant
CAN Standard — ISO11898-2
Transceiver Configuration — 1/1 isolated half CANBus
Isolation Barrier — Silicon oxide (SiO2)
Working Isolation Voltage, ISO1050DW — 5000 V RMS
Working Isolation Voltage, ISO1050DUB — 2500 V RMS
Điện áp cung cấp — 5 V isolated CAN transceiver
Số lượng chân — 16 pins
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum CAN data rate]
Propagation Delay — 74 ns
MSL — MSL 2, 260 °C, 1 year
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá