ISO1042DWR vs ISO1042BDWR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO1042DWR bằng Texas Instruments và ISO1042BDWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO1042DWR ISO1042DWR - 5 Mbps Isolated CAN Transceiver | Texas Instruments

ISO1042DWR - 5 Mbps Isolated CAN Transceiver | Texas Instruments

ISO1042DWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO1042DWR ISO1042BDWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Isolated CAN transceiver —
Bus Fault Protection 70 V ±70 V DC
Maximum Data Rate 5 Mbps —
Logic Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Isolation Rating Basic and reinforced —
Working Isolation Voltage 1060 Vrms —
Surge Isolation Voltage 6000 VPK —
Hộp 16-pin SOIC (DW) 16-SOIC (DW) Wide-Body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
CAN Interface Type 1/1 transceiver, half CAN bus —
Data Rate Support Flexible data rate —
Isolation Function Galvanic isolation between logic and bus sides —
Bus Protection 70-V bus fault protection —
Manufacturer Product Page Texas Instruments ISO1042 —
Reference Price at LCSC $1.5703 as of 2026-10-29 —
Starting Price at FindMyChip $1.47 as of 2026-10-29 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Protocol — CAN, CAN FD
Number of Transceivers — 1
Tốc độ dữ liệu — 5 Mbps (CAN FD)
Isolation Voltage — 5000 VRMS
Common-Mode Voltage Range — ±30 V
Supply Voltage (VCC1) — 1.8 V to 5.5 V
Supply Voltage (VCC2) — 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Số chân — 16
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD HBM/CDM rating]
Compliance — ISO 11898-2 (2016)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá