ISO1050DUBR vs ISO1050DUB So sánh
So sánh chi tiết song song của ISO1050DUBR bằng Texas Instruments và ISO1050DUB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ISO1050DUB - Isolated CAN Transceiver 2500Vrms | TI (Tape & Reel)
ISO1050DUB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISO1050DUBR | ISO1050DUB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Giá đơn vị (USD) | $0,52 | $0,52 |
| Chức năng | Galvanically isolated CAN transceiver | Galvanically isolated CAN transceiver |
| Protocol Standard | ISO 11898-2 | ISO 11898-2 |
| Tốc độ dữ liệu | Up to 1 Mbps | Up to 1 Mbps |
| Duplex Mode | Half duplex | Half duplex |
| Isolation Voltage | 2500 Vrms (DUB package) | 2500 Vrms (DUB package) |
| Isolation Barrier | Silicon dioxide (SiO2) capacitive | Silicon dioxide (SiO2) capacitive |
| Transient Immunity | 50 kV/us (typical) | 50 kV/us (typical) |
| Loop Delay | 150 ns (typical) | 150 ns (typical) |
| Bus-Fault Protection | -40 V (bus pins) | -40 V (bus pins) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (both sides) | 5 V (both sides) |
| Failsafe Outputs | Yes | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +105C | -55C to +105C |
| Hộp | 8-SOP (DUB) | 8-SOP (DUB) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Channels | 1/1 (Transceiver) | 1/1 (Transceiver) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Tắt nhiệt | Yes | Yes |