ISO6760FDWR vs ISO6763QDWRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO6760FDWR bằng Texas Instruments và ISO6763QDWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO6760FDWR ISO6760FDWR - 6-Ch 50Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO6760FDWR - 6-Ch 50Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO6760FDWR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO6763QDWRQ1 ISO6763QDWRQ1 - 6-CH 50Mbps 5kVrms Digital Isolator | TI

ISO6763QDWRQ1 - 6-CH 50Mbps 5kVrms Digital Isolator | TI

ISO6763QDWRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO6760FDWR ISO6763QDWRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Capacitive SiO2 Reinforced —
Kênh 6 (6/0 direction) —
Tốc độ dữ liệu 50 Mbps —
Isolation Rating (RMS) 5000 Vrms —
Working Voltage 1500 Vrms (high lifetime) —
Surge Withstand 10 kV —
CMTI (Common-Mode Transient Immunity) ±150 kV/us typical —
Supply Voltage Side 1 (VCC1) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V logic) —
Supply Voltage Side 2 (VCC2) 2.25 V to 5.5 V —
Quiescent Current per Channel (1 Mbps) 1.5 mA typ —
Propagation Delay 11 ns typical [DATA_NEEDED: typical propagation delay]
Hộp 16-SOIC (DW), 0.295" / 7.50 mm width wide-body SOIC (DW), 16 pins, wide body (7.50 mm width)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Cấp MSL Level-2, 260 C, 1 year —
Supported Protocols CAN, RS-232, RS-485, SPI, UART, I2C —
RoHS / REACH ROHS3 Compliant / REACH [DATA_NEEDED] —
Default Output State High (F suffix) —
Number of Channels — 6 (3 forward / 3 reverse, 3/3)
Maximum Data Rate — 50 Mbps
Isolation Rating — 5000 Vrms (per UL 1577)
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/us
Logic Voltage Support — 1.8 V to 5 V
Channel Direction — 3 forward / 3 reverse
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Application — General-purpose / SPI digital isolation
Supply Voltage Range (Side 1) — [DATA_NEEDED: VCC1 supply range]
Supply Voltage Range (Side 2) — [DATA_NEEDED: VCC2 supply range]
Working Insulation Voltage — [DATA_NEEDED: VIORM working voltage]
Surge Isolation Voltage — [DATA_NEEDED: VIOSM surge rating]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá