ISO7241MDW vs ADUM1401ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7241MDW bằng Texas Instruments và ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7241MDW ISO7241MDW - 4-Ch 3/1 150Mbps Digital Isolator | TI

ISO7241MDW - 4-Ch 3/1 150Mbps Digital Isolator | TI

ISO7241MDW ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7241MDW ADUM1401ARWZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (3 forward, 1 reverse) 4
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 150 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Channel-to-Channel Output Skew 1 ns max —
Pulse-Width Distortion (PWD) 2 ns max —
Jitter Content 1 ns typ at 150 Mbps —
Supply Voltage (VCC1/VCC2) 3.0 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp SOIC-16 (DW) 7.50 mm width 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Isolation Barrier Silicon Dioxide (SiO2) —
Output Enable Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Channel Directionality — 3/1 (3 forward, 1 reverse)
CMTI — 25 kV/µs
Propagation Delay — 100 ns (typical)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Power Consumption (5V, 2 Mbps) — 1.0 mA per channel max
Power Consumption (5V, 10 Mbps) — 3.5 mA per channel max
Power Consumption (5V, 100 Mbps) — 31 mA per channel max
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Default Output State — High

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá