ISO7721BDWR vs ISO7721FQDWRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7721BDWR bằng Texas Instruments và ISO7721FQDWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7721BDWR ISO7721BDWR - 2Ch Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7721BDWR - 2Ch Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7721BDWR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7721FQDWRQ1 ISO7721FQDWRQ1 - Automotive Reinforced 2-Ch Digital Isolator | TI

ISO7721FQDWRQ1 - Automotive Reinforced 2-Ch Digital Isolator | TI

ISO7721FQDWRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7721BDWR ISO7721FQDWRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Rating 5000 Vrms (per UL 1577) Reinforced per VDE 0884-10, UL 1577
Number of Channels 2 (1 forward, 1 reverse) 2
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 100 Mbps
CMTI 85 kV/µs 85 kV/µs
Hộp 16-SOIC (DW), 7.50 mm width 16-SOIC (DWR), 7.50 mm width
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C —
Điện áp cung cấp 2.25 V to 5.5 V —
Isolation Type Reinforced —
Protocols Supported CAN, RS232, RS485 —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation delay]
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: pulse width distortion] [DATA_NEEDED: Pulse width distortion]
Kiểu đầu ra Digital —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Isolation Voltage — 5000 Vrms
Channel Configuration — 1/1 (1 forward, 1 reverse)
Supply Voltage Range — 2.25 V to 5.5 V
Default Output State — Low (suffix F)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
AEC-Q100 — Qualified
Power Consumption — [DATA_NEEDED: Power consumption]
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá