ISO7741DBQR vs ISO7741FDBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7741DBQR bằng Texas Instruments và ISO7741FDBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7741DBQR ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7741FDBQR ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7741DBQR ISO7741FDBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (Capacitive Coupling) —
Number of Channels 4 —
Channel Configuration 3 Forward / 1 Reverse 4 channels (3 forward / 1 reverse)
Data Rate (max) 100 Mbps —
Isolation Rating 3000 Vrms (per UL 1577) 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package)
CMTI (min) 85 kV/µs —
Propagation Delay (typ) 10.7 ns —
Propagation Delay (max) 16 ns —
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.5 V (both sides) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C -55C to +125C
Default Output State Low (default-high variant: ISO7741F) Low (F suffix, fail-safe)
Hộp 16-pin SSOP (DBQ), 0.154" body width 16-SSOP (DBQ), 3.90 mm width
Insulation Type Reinforced (per VDE/CSA/TUV/CQC) Reinforced, SiO2-based isolation barrier
Cấp MSL MSL-2 (260°C, 1 year) —
RoHS / REACH Compliant —
Tốc độ dữ liệu — 100 Mbps
CMTI — 85 kV/us (min)
Propagation Delay (Max) — 16 ns (tpLH / tpHL)
Pulse Width Distortion (Max) — 4.9 ns
Rise / Fall Time (Typ) — 2.4 ns / 2.4 ns
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Certifications — UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tape & Reel (R suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá