ISO7741DBQR vs ISO7761DBQ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7741DBQR bằng Texas Instruments và ISO7761DBQ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7741DBQR ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7761DBQ ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7741DBQR ISO7761DBQ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (Capacitive Coupling) Digital Isolator (capacitive SiO2)
Number of Channels 4 6
Channel Configuration 3 Forward / 1 Reverse 5 Forward / 1 Reverse
Data Rate (max) 100 Mbps 100 Mbps
Isolation Rating 3000 Vrms (per UL 1577) —
CMTI (min) 85 kV/µs —
Propagation Delay (typ) 10.7 ns 11 ns
Propagation Delay (max) 16 ns —
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.5 V (both sides) —
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C -40 C to +125 C
Default Output State Low (default-high variant: ISO7741F) —
Hộp 16-pin SSOP (DBQ), 0.154" body width 16-SSOP (DBQ), 0.154 inch / 3.90 mm body width
Insulation Type Reinforced (per VDE/CSA/TUV/CQC) —
Cấp MSL MSL-2 (260°C, 1 year) 2
RoHS / REACH Compliant —
Isolation Rating (UL 1577) — 3000 Vrms (DBQ package)
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 85 kV/us (min)
Pulse-Width Distortion (max) — 0.5 ns
Supply Voltage (each side) — 2.25 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (1 Mbps) — 2.5 mA (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Safety Approvals — UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC
EMC Coverage — IEC 61000-4-2 ESD, IEC 61000-4-4 EFT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá