ISO7741DBQR vs MAX14931AASE+T So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7741DBQR bằng Texas Instruments và MAX14931AASE+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7741DBQR ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR - 100Mbps 4-Ch Digital Isolator SSOP-16 | TI

ISO7741DBQR ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14931AASE+T MAX14931AASE+T - 4-Ch 1Mbps 2.75kVrms Digital Isolator | ADI

MAX14931AASE+T - 4-Ch 1Mbps 2.75kVrms Digital Isolator | ADI

MAX14931AASE+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7741DBQR MAX14931AASE+T
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (Capacitive Coupling) —
Number of Channels 4 4 (3 forward / 1 reverse)
Channel Configuration 3 Forward / 1 Reverse Unidirectional 3/1
Data Rate (max) 100 Mbps —
Isolation Rating 3000 Vrms (per UL 1577) —
CMTI (min) 85 kV/µs —
Propagation Delay (typ) 10.7 ns —
Propagation Delay (max) 16 ns —
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.5 V (both sides) 1.71 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C —
Default Output State Low (default-high variant: ISO7741F) —
Hộp 16-pin SSOP (DBQ), 0.154" body width 16-SOIC (0.295" / 7.50 mm wide body)
Insulation Type Reinforced (per VDE/CSA/TUV/CQC) —
Cấp MSL MSL-2 (260°C, 1 year) [DATA_NEEDED: MSL rating]
RoHS / REACH Compliant —
Tốc độ dữ liệu — 1 Mbps
Withstand Voltage — 2750 Vrms
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs (typ)
Propagation Delay — 42.9 ns (typ)
Quiescent Current per Side — [DATA_NEEDED: Iq per side]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Isolation Technology — Proprietary CMOS capacitive/magnetic isolation
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá