ISO7741FDBQR vs ADUM5413ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7741FDBQR bằng Texas Instruments và ADUM5413ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7741FDBQR ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM5413ARWZ-RL7 ADUM5413ARWZ-RL7 - Quad-Channel Digital Isolator with isoPower | Analog Devices

ADUM5413ARWZ-RL7 - Quad-Channel Digital Isolator with isoPower | Analog Devices

ADUM5413ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7741FDBQR ADUM5413ARWZ-RL7
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,98 —
Channel Configuration 4 channels (3 forward / 1 reverse) —
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 150 Mbps
Isolation Rating 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package) 2.5 kVrms
CMTI 85 kV/us (min) 25 kV/µs
Propagation Delay (Max) 16 ns (tpLH / tpHL) —
Pulse Width Distortion (Max) 4.9 ns —
Rise / Fall Time (Typ) 2.4 ns / 2.4 ns —
Default Output State Low (F suffix, fail-safe) —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C -40°C to +125°C
Hộp 16-SSOP (DBQ), 3.90 mm width 16-lead SOIC-W
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Insulation Type Reinforced, SiO2-based isolation barrier —
Certifications UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Number of Channels — 4 (2 forward, 2 reverse)
Propagation Delay — 24 ns
Integrated DC-DC Converter — Yes, up to 500 mW
Output Power — 500 mW
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Technology — iCoupler
Cấp MSL — 3
Isolation Voltage — 2500 Vrms

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá