ISO7741FDBQR vs ISO7762DBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7741FDBQR bằng Texas Instruments và ISO7762DBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7741FDBQR ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR - 4-Ch 100Mbps Digital Isolator | Texas Instruments

ISO7741FDBQR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7762DBQR ISO7762DBQR - 6-Ch 100Mbps Digital Isolator | TI

ISO7762DBQR - 6-Ch 100Mbps Digital Isolator | TI

ISO7762DBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7741FDBQR ISO7762DBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Channel Configuration 4 channels (3 forward / 1 reverse) 4/2 (4 forward, 2 reverse)
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 100 Mbps
Isolation Rating 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package) 3000 Vrms (per UL 1577)
CMTI 85 kV/us (min) —
Propagation Delay (Max) 16 ns (tpLH / tpHL) —
Pulse Width Distortion (Max) 4.9 ns —
Rise / Fall Time (Typ) 2.4 ns / 2.4 ns —
Default Output State Low (F suffix, fail-safe) —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] 2.25 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp 16-SSOP (DBQ), 3.90 mm width 16-SSOP (DBQ), 0.154" width
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Insulation Type Reinforced, SiO2-based isolation barrier —
Certifications UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Number of Channels — 6
CMTI (Common-Mode Transient Immunity) — ±100 kV/µs (typical)
Surge Capability — 12.8 kV
Projected Lifetime — >30 years
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to 125°C
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay]
Kiểu đầu ra — CMOS
N Nap kích hoạt — Yes
Fail-Safe Mode — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá