ISO7742DBQR vs ISO7742FDBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7742DBQR bằng Texas Instruments và ISO7742FDBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7742FDBQR ISO7742FDBQR - 100Mbps 4-Ch Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7742FDBQR - 100Mbps 4-Ch Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7742FDBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7742DBQR ISO7742FDBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Digital Isolators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4 (2 forward / 2 reverse)
Channel Configuration 2 Forward / 2 Reverse (2/2) —
Isolation Rating 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package) 3000 Vrms
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/µs (minimum) —
Propagation Delay (typical) 11 ns (5V operation) —
Pulse-Width Distortion (max) 2.5 ns —
Supply Voltage Range (VCC1, VCC2) 2.25 V to 5.5 V —
Quiescent Current per Channel (typ @ 1 Mbps) 100 µA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C —
Hộp 16-SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) wide-body 16-SSOP (DBQ), 3.90 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Fail-Safe Output Default High Default low (F suffix)
Cấp MSL 2 (1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant —
UL 1577 Certification Reinforced Insulation —
IEC ESD (61000-4-2) Contact ±8 kV —
IEC EFT (61000-4-4) ±4 kV —
Isolation Type — Reinforced (robust-EMC)
Max Data Rate — 100 Mbps
CMTI — 85 kV/us minimum
Supply Voltage Range (VCCI) — 2.25 V to 5.5 V
Supply Voltage Range (VDD) — 2.25 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C
Isolation Technology — Capacitive (oxide barrier)
Barrier Lifetime — > 30 years at rated working voltage
Integrated Isolated Power — No
Rating — Catalog
Series — ISO774x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá