ISO7742DBQR vs ISO7762FDBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7742DBQR bằng Texas Instruments và ISO7762FDBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7762FDBQR ISO7762FDBQR - 6-Ch 100Mbps Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7762FDBQR - 6-Ch 100Mbps Reinforced Digital Isolator | TI

ISO7762FDBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7742DBQR ISO7762FDBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 6 (4 forward / 2 reverse)
Channel Configuration 2 Forward / 2 Reverse (2/2) —
Isolation Rating 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package) —
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 100 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/µs (minimum) 85 kV/µs (minimum)
Propagation Delay (typical) 11 ns (5V operation) —
Pulse-Width Distortion (max) 2.5 ns —
Supply Voltage Range (VCC1, VCC2) 2.25 V to 5.5 V —
Quiescent Current per Channel (typ @ 1 Mbps) 100 µA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C -55°C to +125°C
Hộp 16-SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) wide-body 16-SSOP (DBQ), 0.154" / 3.90 mm width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Fail-Safe Output Default High —
Cấp MSL 2 (1 year) 2 (260°C, 1 year floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
UL 1577 Certification Reinforced Insulation —
IEC ESD (61000-4-2) Contact ±8 kV —
IEC EFT (61000-4-4) ±4 kV —
Isolation Type — Capacitive Coupling
Isolation Voltage (RMS) — 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package)
Supply Voltage Range — 3 V to 5.5 V (VCC1, VCC2)
Propagation Delay (Typical) — 12 ns at 5 V
Default Output — Low (F option)
Insulation Rating — VDE 0884-11 reinforced
EMC Robustness — IEC 61000-4-2 (ESD), IEC 61000-4-4 (EFT)
Channel-to-Channel Skew — 2 ns maximum
Pulse Width Distortion — 3 ns maximum

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá