ISO7760FDBQR vs ISO7742DBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7760FDBQR bằng Texas Instruments và ISO7742DBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7760FDBQR ISO7760FDBQR - 6-Ch 100Mbps Digital Isolator, 3kV | TI

ISO7760FDBQR - 6-Ch 100Mbps Digital Isolator, 3kV | TI

ISO7760FDBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7760FDBQR ISO7742DBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Capacitive Coupling (Reinforced) —
Number of Channels 6 (6 forward / 0 reverse) 4
Channel Configuration 6/0 2 Forward / 2 Reverse (2/2)
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 100 Mbps
Isolation Voltage (DBQ package) 3000 Vrms —
Isolation Voltage (DW package, family max) 5000 Vrms —
Surge Capability Up to 12.8 kV —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) ±100 kV/µs typical 85 kV/µs (minimum)
Supply Voltage Range (each side) 2.25 V to 5.5 V —
Propagation Delay (typical) 10.7 ns 11 ns (5V operation)
Propagation Delay Skew (channel-to-channel) [DATA_NEEDED: skew spec] —
Default Output (input open) High —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C -55°C to +125°C
Hộp 16-pin SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) width 16-SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) wide-body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (260°C, 1 year floor life) 2 (1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Safety Certification (family) UL 1577, VDE 0884-11 / IEC 60747-17 reinforced —
Isolation Rating — 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package)
Pulse-Width Distortion (max) — 2.5 ns
Supply Voltage Range (VCC1, VCC2) — 2.25 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (typ @ 1 Mbps) — 100 µA
Fail-Safe Output — Default High
UL 1577 Certification — Reinforced Insulation
IEC ESD (61000-4-2) Contact — ±8 kV
IEC EFT (61000-4-4) — ±4 kV

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá