ISO7761DBQ vs ISO7742DBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7761DBQ bằng Texas Instruments và ISO7742DBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7761DBQ ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7761DBQ ISO7742DBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (capacitive SiO2) —
Number of Channels 6 4
Channel Configuration 5 Forward / 1 Reverse 2 Forward / 2 Reverse (2/2)
Isolation Rating (UL 1577) 3000 Vrms (DBQ package) —
Data Rate (max) 100 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/us (min) 85 kV/µs (minimum)
Propagation Delay (typ) 11 ns —
Pulse-Width Distortion (max) 0.5 ns 2.5 ns
Supply Voltage (each side) 2.25 V to 5.5 V —
Quiescent Current per Channel (1 Mbps) 2.5 mA (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 16-SSOP (DBQ), 0.154 inch / 3.90 mm body width 16-SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) wide-body
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Safety Approvals UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC —
EMC Coverage IEC 61000-4-2 ESD, IEC 61000-4-4 EFT —
Cấp MSL 2 2 (1 year)
Isolation Rating — 3000 Vrms (UL 1577, DBQ package)
Tốc độ dữ liệu — 100 Mbps
Propagation Delay (typical) — 11 ns (5V operation)
Supply Voltage Range (VCC1, VCC2) — 2.25 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (typ @ 1 Mbps) — 100 µA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +125°C
Fail-Safe Output — Default High
Trạng thái RoHS — Compliant
UL 1577 Certification — Reinforced Insulation
IEC ESD (61000-4-2) Contact — ±8 kV
IEC EFT (61000-4-4) — ±4 kV

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá