ISO7761DBQ vs ISO7761DBQR So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7761DBQ bằng Texas Instruments và ISO7761DBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7761DBQ ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ - 6-Channel 5/1 Digital Isolator, 3kVrms | Texas Instruments

ISO7761DBQ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ISO7761DBQR ISO7761DBQR - 6-Ch 5/1 Digital Isolator 3kVrms 100Mbps | TI

ISO7761DBQR - 6-Ch 5/1 Digital Isolator 3kVrms 100Mbps | TI

ISO7761DBQR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7761DBQ ISO7761DBQR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Digital Isolator (capacitive SiO2) —
Number of Channels 6 6 (5 forward / 1 reverse)
Channel Configuration 5 Forward / 1 Reverse 5/1
Isolation Rating (UL 1577) 3000 Vrms (DBQ package) 3000 Vrms (DBQ package)
Data Rate (max) 100 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/us (min) 85 kV/us (minimum)
Propagation Delay (typ) 11 ns —
Pulse-Width Distortion (max) 0.5 ns —
Supply Voltage (each side) 2.25 V to 5.5 V —
Quiescent Current per Channel (1 Mbps) 2.5 mA (typ) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 16-SSOP (DBQ), 0.154 inch / 3.90 mm body width 16-SSOP (DBQ), 0.154" (3.90 mm) width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Safety Approvals UL 1577, VDE, CSA, TUV, CQC —
EMC Coverage IEC 61000-4-2 ESD, IEC 61000-4-4 EFT —
Cấp MSL 2 2 (260 C, 1 year)
Maximum Data Rate — 100 Mbps
Propagation Delay (typical) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Supply Voltage Range (both sides) — 2.25 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel (typical) — 1.7 mA at 1 Mbps
Default Output State — Low
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +125 C
Trạng thái RoHS — Compliant
Safety Certifications — UL 1577, IEC 60747-17 (VDE), CSA, TUV, CQC
Isolation Barrier Technology — Capacitive (SiO2)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá