ISO7763FDWR vs MAX14431CAEE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7763FDWR bằng Texas Instruments và MAX14431CAEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7763FDWR ISO7763FDWR - 6-Channel Digital Isolator, 5kVrms, 100Mbps | TI

ISO7763FDWR - 6-Channel Digital Isolator, 5kVrms, 100Mbps | TI

ISO7763FDWR ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX14431CAEE+ MAX14431CAEE+ - 4-Channel 200Mbps Digital Isolator | ADI

MAX14431CAEE+ - 4-Channel 200Mbps Digital Isolator | ADI

MAX14431CAEE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7763FDWR MAX14431CAEE+
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Capacitive (SiO2) Reinforced —
Number of Channels 6 —
Channel Directionality 3 forward / 3 reverse (3/3) —
Data Rate (max) 100 Mbps —
Isolation Rating (DW package) 5000 Vrms (per UL 1577) —
Working Voltage 800 Vpeak (per VDE V 0884-11) —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/us (typical) —
Propagation Delay (typical) 11 ns —
Pulse-Width Distortion 1.5 ns (max) [DATA_NEEDED: pulse-width distortion]
Channel-to-Channel Skew 5 ns (max) —
Supply Voltage (each side) 2.25 V to 5.5 V —
Default Output State High (F suffix) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +125 C —
Hộp 16-pin SOIC wide-body (DW) 7.50 mm 16-SSOP, 0.154 inch / 3.90 mm width
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Safety Certifications UL 1577, VDE V 0884-11, CSA, CQC —
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) —
Channel Count — 4 channels
Maximum Data Rate — 200 Mbps
Isolation Voltage — 3000 Vrms
Isolation Voltage for Related Family — 3750 Vrms
Common-Mode Transient Immunity — 50 kV/us typical
Supply Voltage Range — 1.71 V to 5.5 V
Low-Power Operation — 0.58 mW per channel at 1 Mbps with 1.8 V supply
Channel Direction — Configurable
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Loại giao diện — SPI digital isolator
Isolation Category — Digital galvanic isolator
Số lượng chân — 16 pins
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead finish]
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay]
Isolation Capacitance — [DATA_NEEDED: isolation capacitance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá