ISO7763FDWR vs MAX14851AEE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7763FDWR bằng Texas Instruments và MAX14851AEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7763FDWR ISO7763FDWR - 6-Channel Digital Isolator, 5kVrms, 100Mbps | TI

ISO7763FDWR - 6-Channel Digital Isolator, 5kVrms, 100Mbps | TI

ISO7763FDWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7763FDWR MAX14851AEE+
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type Capacitive (SiO2) Reinforced —
Number of Channels 6 6
Channel Directionality 3 forward / 3 reverse (3/3) —
Data Rate (max) 100 Mbps —
Isolation Rating (DW package) 5000 Vrms (per UL 1577) —
Working Voltage 800 Vpeak (per VDE V 0884-11) 600 Vrms (per UL 1577)
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 85 kV/us (typical) 3.2 kV/us (minimum)
Propagation Delay (typical) 11 ns 11.8 ns
Pulse-Width Distortion 1.5 ns (max) —
Channel-to-Channel Skew 5 ns (max) —
Supply Voltage (each side) 2.25 V to 5.5 V 3 V to 5.5 V (independent)
Default Output State High (F suffix) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +125 C —
Hộp 16-pin SOIC wide-body (DW) 7.50 mm 16-pin SSOP / QSOP (0.154" / 3.90 mm width)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Safety Certifications UL 1577, VDE V 0884-11, CSA, CQC —
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) 1
Product Type — Six-Channel Digital Isolator
Channel Direction — Unidirectional (configurable forward/reverse)
Isolation Voltage (rms) — 600 Vrms
Maximum Data Rate — 50 Mbps (2 Mbps default per channel)
Supply Type — Independent dual supply
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Safety / Isolation Standard — UL 1577, IEC 60747-17
Process Technology — Maxim monolithic proprietary isolation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá