ISO7842FDWW vs ADUM1401ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISO7842FDWW bằng Texas Instruments và ADUM1401ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ISO7842FDWW ISO7842FDWW - Reinforced 4-Ch Digital Isolator | TI

ISO7842FDWW - Reinforced 4-Ch Digital Isolator | TI

ISO7842FDWW ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM1401ARWZ ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator | Analog Devices

ADUM1401ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISO7842FDWW ADUM1401ARWZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (2 forward, 2 reverse) 4
Isolation Voltage 8000 VPK 2500 Vrms
Isolation Rating (Vrms) 5700 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 100 Mbps 1 Mbps
CMTI 100 kV/µs 25 kV/µs
Propagation Delay 11 ns (typical) 100 ns (typical)
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.5 V —
Level Translation 2.25 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C —
Power Consumption 1.7 mA per channel at 1 Mbps (typical) —
Package Type SOIC-16 (DWW) extra-wide body —
Creepage Distance 14.5 mm —
Certifications VDE, CSA, CQC, TUV (reinforced) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Channel Directionality — 3/1 (3 forward, 1 reverse)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Power Consumption (5V, 2 Mbps) — 1.0 mA per channel max
Power Consumption (5V, 10 Mbps) — 3.5 mA per channel max
Power Consumption (5V, 100 Mbps) — 31 mA per channel max
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Hộp — 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Default Output State — High

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá