ITS41K0SMENHUMA1 vs IRS10752LTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của ITS41K0SMENHUMA1 bằng Infineon và IRS10752LTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ITS41K0SMENHUMA1 ITS41K0SMENHUMA1 - 1Ω 60V 200mA Smart High-Side Switch | Infineon

ITS41K0SMENHUMA1 - 1Ω 60V 200mA Smart High-Side Switch | Infineon

ITS41K0SMENHUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRS10752LTRPBF IRS10752LTRPBF - 100V High-Side Gate Driver 0.24A SOT-23-6

IRS10752LTRPBF - 100V High-Side Gate Driver 0.24A SOT-23-6

IRS10752LTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ITS41K0SMENHUMA1 IRS10752LTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number ITS41K0SMENHUMA1 (ITS41K0S-ME-N) —
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family PROFET Industrial MINI-PROFET —
Chức năng Smart High-Side Power Switch —
Cấu trúc High-Side Switch, 1:1 N-Channel —
Supply Voltage Range (Vbb) 4.9 V to 60 V —
Maximum Continuous Load Current 200 mA —
On-Resistance R_DS(on) (typ) 1 Ω —
On-Resistance R_DS(on) (max) 800 mΩ [DATA_NEEDED: per datasheet conditions] —
Number of Channels 1 —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4) PG-SOT23-6 (6-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature (Tj) -40°C to +125°C —
Protection Features Thermal Shutdown, Overcurrent Limit, Overvoltage Clamp, ESD Protection, Reverse Battery —
Diagnostic Output Yes (status/feedback pin) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Driver Configuration — High-Side, Single Channel
Number of Drivers — 1
Logic Type — Non-Inverting
Maximum Offset Voltage — 100 V
Source Current (typ) — 0.16 A
Sink Current (typ) — 0.24 A
Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Input Voltage (IN) — 0 V to VCC
Propagation Delay (typ) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Rise Time (typ) — [DATA_NEEDED: rise time ns]
Fall Time (typ) — [DATA_NEEDED: fall time ns]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — 1
Lead-Free / RoHS — Yes (TRPBF suffix = Pb-free tape & reel)
Target Transistor Type — IGBTs and MOSFETs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá