ITS711L1FUMA1 vs BTH62004ESAXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ITS711L1FUMA1 bằng Infineon và BTH62004ESAXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
ITS711L1FUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 1.7A PG-DSO-20 | Infineon
ITS711L1FUMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BTH62004ESAXUMA1 - 4-Ch 200mΩ 48V Smart High-Side Switch | Infineon
BTH62004ESAXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ITS711L1FUMA1 | BTH62004ESAXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Switch Type | High-Side Power Switch | — |
| Số lượng đầu ra | 4 | — |
| Input:Output Ratio | 1:1 | — |
| Cấu hình đầu ra | High Side | — |
| Kiểu đầu ra | N-Channel | — |
| Continuous Output Current (per channel) | 1.7 A | — |
| Maximum Load Current (package) | 4.4 A | — |
| Load Voltage Range | 5 V to 34 V | — |
| Supply Voltage (Vcc) | Not Required (Logic-level inputs) | — |
| Input Interface | CMOS-compatible, ground-referenced | — |
| Technology | Smart SIPMOS (vertical N-channel DMOS + CMOS logic) | — |
| On-State Resistance (Rdson) | [DATA_NEEDED: Rdson per channel] | — |
| Diagnostic Feedback | Yes (open-drain status output) | — |
| Embedded Protection | Over-load, Over-voltage, Over-temperature, Short-circuit | — |
| Hộp | PG-DSO-20-31 (DSO-20) | PG-TSDSO-24-21 (exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Series | PROFET Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Type | — | Smart High-Side Power Switch |
| Family | — | PROFET+ 48V |
| Number of Channels | — | 4 |
| Cấu trúc | — | 4 x High-Side (1:1) |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 200 mΩ typical per channel |
| Nominal Load Current per Channel | — | 1 A |
| Supply Voltage Range | — | Up to 54 V |
| Load-Dump Tolerance | — | 60 V (transient, per datasheet) |
| Power Transistor Technology | — | N-channel vertical power MOSFET with charge pump |
| Current Sense Diagnosis | — | Yes (analog IS pin) |
| Protection Features | — | Over-temperature, over-voltage, short-circuit, reverse battery |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C junction |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 qualified |