ITS724GFUMA1 vs ITS716GFUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ITS724GFUMA1 bằng Infineon và ITS716GFUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ITS724GFUMA1 ITS724GFUMA1 - 4-Ch 3A Smart High-Side Switch | Infineon

ITS724GFUMA1 - 4-Ch 3A Smart High-Side Switch | Infineon

ITS724GFUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ITS716GFUMA1 ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ITS724GFUMA1 ITS716GFUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Series ITS724G / PROFET Industrial —
Chức năng 4-Channel Smart High-Side Power Switch —
Cấu trúc High-Side N-Channel MOSFET with charge pump —
Number of Channels 4 4
Continuous Output Current per Channel 3.3 A —
On-State Resistance (typ) 65 mΩ per channel —
Supply Voltage Range (Vbb) -10 V to 16 V —
Load Dump Protection External resistor required —
Input Compatibility CMOS-compatible, ground-referenced —
Diagnostic Output Open-drain status flag Open-drain fault flag, one per channel
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C (industrial grade)
Hộp PG-DSO-20-32 PG-DSO-20-32 (20-pin SOIC, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology Smart SIPMOS (vertical MOSFET with charge pump) —
Product Type — Smart High-Side Power Switch
Cấu hình đầu ra — High-side (N-Channel MOSFET)
Continuous Current per Channel — 2.3 A
On-State Resistance (RON) per Channel — [DATA_NEEDED: Ron typical value]
Operating Voltage Range (Vbb) — 5 V to 36 V
Load Dump Tolerance — Up to 45 V
Standby Current — [DATA_NEEDED: Iq standby typical]
Input Logic Levels — CMOS/TTL compatible, parallel interface
Protection Features — Overload, short-circuit, over-temperature, over-voltage, ESD
PWM Capability — Up to 1 kHz
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường — [DATA_NEEDED: theta_JA value]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá