JHL7440 vs JHL7440-S-LMHZ So sánh

So sánh chi tiết song song của JHL7440 bằng Intel và JHL7440-S-LMHZ bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số JHL7440 JHL7440-S-LMHZ
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type Thunderbolt 3 Controller IC Thunderbolt 3 Controller IC
Thunderbolt Bandwidth 40 Gbps (4 lanes PCIe 3.0) —
USB Support USB 3.1 Gen 2 (10 Gbps) backward compatible USB 3.1 Gen 2 (10 Gbps), USB 2.0
DisplayPort Support DisplayPort 1.4 HBR3 (8.1 Gbps/lane, up to 32.4 Gbps aggregate) DP 1.4, HBR3 (8.1 Gbps/lane), 8K HDR capable
PCIe Support PCIe 3.0 x4 upstream, integrated switch —
USB Power Delivery USB PD 3.0, up to 100 W downstream USB PD 3.0 integrated
Content Protection HDCP 2.2 —
Typical Power Consumption 3.0 W —
Peak Power Consumption 4.5 W —
Hộp BGA-337 (337-ball, 14 x 14 x 1.4 mm, 0.65 mm pitch) FC-CSP BGA-337 (10.7 x 10.7 mm)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Coding Suffixes S LMJ2 / S LMHZ (step/revision codes) —
Generation Alpine Ridge / Falcon Ridge (TB3 second-generation) —
Host Interface PCIe 3.0 x4 (internal) + 1 USB-C TB3 port (external) —
Series — JHL7440 (Alpine Ridge)
Configuration — Dual Port Device
Thunderbolt Line Rate — 40 Gbps (bi-directional, per port)
PCIe Host Interface — PCIe 3.0 (up to x4)
Lead Free / RoHS — Yes (RoHS compliant)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/rail voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Tray Packaging — Tray (per JLCPCB and PCB Electronics listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá