JHL9580 vs JHL9580-S-RN7X So sánh

So sánh chi tiết song song của JHL9580 bằng Intel và JHL9580-S-RN7X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số JHL9580 JHL9580-S-RN7X
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Thunderbolt 5 Host Controller Thunderbolt 5 Host Controller
Codename Barlow Ridge —
Host Interface PCIe 4.0 x4 PCIe Gen4 x4
Downstream Ports 2 x USB Type-C (Thunderbolt 5 / USB4 v2) —
Bandwidth (Symmetric) 80 Gb/s bi-directional —
Bandwidth (Asymmetric) 120 Gb/s single-direction —
Display Output DisplayPort 2.1 (8K@60Hz, UHBR20) —
USB Power Delivery PD 3.1 EPR up to 100 W per port USB PD 3.1
Daisy Chain Up to 5 devices per port (10 total) —
Package Type FC-CSP (Flip-Chip Chip-Scale Package) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-free Yes —
Configuration — Dual Port Host
Standard Bandwidth — 80 Gb/s (asymmetric)
Boost Bandwidth — 120 Gb/s (Bandwidth Boost)
Protocol Support — Thunderbolt 5, Thunderbolt 4/3, USB4 v2, USB3, DisplayPort 2.1
USB-C Ports — 2
DisplayPort Passthrough — DP 2.1
Hộp — FC-CSP
Packaging — Tape & Reel
Intel SKU — 225921
Ordering Code Suffix — -S-RN7X (tray/reel variant)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá