K3K8K80BM-JGCT vs K3KL5L50QM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3K8K80BM-JGCT | K3KL5L50QM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | Samsung Electronics | — |
| Product Family | K3K mobile DRAM (LPDDR) component series | — |
| Kiểu bộ nhớ | Low Power DRAM (LPDDR) component | LPDDR5X DRAM (volatile) |
| Density | [DATA_NEEDED: die density in Gb] | — |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: x8/x16 organization] | — |
| Giao diện | [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5] | — |
| Maximum Data Rate | [DATA_NEEDED: Mbps] | — |
| Supply Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: core supply voltage] | — |
| Supply Voltage (VDDQ) | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] | 0.5 V |
| Package Type | FBGA (Ball Grid Array) | — |
| Ball Count | [DATA_NEEDED: package ball count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -25C to +85C |
| Speed Grade Suffix | J (per Samsung speed-grade coding) | — |
| Packing Suffix | CT (per Samsung packing-code convention) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Kích thước bộ nhớ | — | 128 Gb (16 GB) |
| Memory Organization | — | x64 |
| Interface Speed | — | 7500 Mbps (LPDDR5X-7500) |
| Loại giao diện | — | LPDDR5X parallel interface |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDD2Q/other) | — | 0.9 V |
| Hộp | — | 441-ball FBGA |
| Technology | — | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended) |
| Application Class | — | AI, in-vehicle and mobile devices |
| Product Status | — | EOL (End of Life) |