K3K9K90BM-JGCT vs K3K8K80BM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3K9K90BM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3K9K90BM-JGCT K3K9K90BM-JGCT - Samsung LPDDR5 SDRAM | Samsung Electronics

K3K9K90BM-JGCT - Samsung LPDDR5 SDRAM | Samsung Electronics

K3K9K90BM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3K9K90BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM Low Power DRAM (LPDDR) component
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Density [DATA_NEEDED: Density] [DATA_NEEDED: die density in Gb]
Tổ chức [DATA_NEEDED: Organization] [DATA_NEEDED: x8/x16 organization]
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: Data Rate] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD] [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Supply Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ] [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Giao diện [DATA_NEEDED: Channel configuration] [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Refresh [DATA_NEEDED: Refresh scheme] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Type FBGA FBGA (Ball Grid Array)
Package Code BM —
Speed/Temperature Grade Code JGCT —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Product Family — K3K mobile DRAM (LPDDR) component series
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: Mbps]
Ball Count — [DATA_NEEDED: package ball count]
Speed Grade Suffix — J (per Samsung speed-grade coding)
Packing Suffix — CT (per Samsung packing-code convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá