K3KL1L10GM-JGCT vs K3KL5L50QM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL1L10GM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL1L10GM-JGCT K3KL1L10GM-JGCT - 32Gb LPDDR5X-7500 DRAM | Samsung

K3KL1L10GM-JGCT - 32Gb LPDDR5X-7500 DRAM | Samsung

K3KL1L10GM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL1L10GM-JGCT K3KL5L50QM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X DRAM (SDRAM) LPDDR5X DRAM (volatile)
Density 32 Gb (4 GB) —
Interface Organization x64 —
Tốc độ dữ liệu LPDDR5X-7500 (up to 7500 MT/s) —
Generation LPDDR5X (premium low-power DRAM) —
Speed vs Previous Generation Up to 1.25x faster than LPDDR5 —
Power Efficiency vs Previous Generation Approximately 25% better than LPDDR5 —
Hộp 441-ball FBGA 441-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (soldered-down BGA) Surface Mount (BGA)
Application Class AI edge devices, in-vehicle devices, flagship mobile AI, in-vehicle and mobile devices
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ supply voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Access Latency [DATA_NEEDED: CAS latency / tRCD / tRP timings] —
Refresh Rate [DATA_NEEDED: refresh specification] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Kích thước bộ nhớ — 128 Gb (16 GB)
Memory Organization — x64
Interface Speed — 7500 Mbps (LPDDR5X-7500)
Loại giao diện — LPDDR5X parallel interface
Supply Voltage (VDD1) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) — 1.05 V
Supply Voltage (VDD2Q/other) — 0.9 V
Supply Voltage (VDDQ) — 0.5 V
Technology — LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended)
Product Status — EOL (End of Life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá