K3KL1L10GM-JGCT vs K3LK4L40DM-BGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL1L10GM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3LK4L40DM-BGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL1L10GM-JGCT K3KL1L10GM-JGCT - 32Gb LPDDR5X-7500 DRAM | Samsung

K3KL1L10GM-JGCT - 32Gb LPDDR5X-7500 DRAM | Samsung

K3KL1L10GM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3LK4L40DM-BGCT K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT - Samsung DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3LK4L40DM-BGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL1L10GM-JGCT K3LK4L40DM-BGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X DRAM (SDRAM) DRAM (SDRAM component)
Density 32 Gb (4 GB) [DATA_NEEDED: Density]
Interface Organization x64 —
Tốc độ dữ liệu LPDDR5X-7500 (up to 7500 MT/s) [DATA_NEEDED: Data Rate]
Generation LPDDR5X (premium low-power DRAM) —
Speed vs Previous Generation Up to 1.25x faster than LPDDR5 —
Power Efficiency vs Previous Generation Approximately 25% better than LPDDR5 —
Hộp 441-ball FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (soldered-down BGA) Surface Mount
Application Class AI edge devices, in-vehicle devices, flagship mobile —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD/VDDQ supply voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Access Latency [DATA_NEEDED: CAS latency / tRCD / tRP timings] —
Refresh Rate [DATA_NEEDED: refresh specification] [DATA_NEEDED: Refresh Interval]
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level]
Manufacturer — Samsung Electronics
Organization (x-width) — [DATA_NEEDED: Organization]
Supply Voltage Class — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Package Type — BGA (per -BGC ordering-code suffix)
Package Ball Count — [DATA_NEEDED: Ball Count]
Lead Free — [DATA_NEEDED: Lead-Free Status]
Packaging — Tape & Reel (per -T-style suffix convention) [DATA_NEEDED: confirmed packaging]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá