K3KL2L20DM-JGCT vs K3KL5L50QM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3KL2L20DM-JGCT | K3KL5L50QM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5X SDRAM | LPDDR5X DRAM (volatile) |
| Density | 48 Gb | — |
| Tổ chức | x64 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 7500 Mbps | — |
| Supply Voltage (VDD1) | 1.8 V | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | 1.05 V | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDDQ) | 0.5 V | 0.5 V |
| Core Voltage Rail | 0.9 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -25C to +85C | -25C to +85C |
| Hộp | 441-ball FBGA | 441-ball FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Giao diện | LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface) | — |
| Product Status | Mass Production | EOL (End of Life) |
| Generation | LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5) | — |
| Application Segment | AI devices, automotive, mobile | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Kích thước bộ nhớ | — | 128 Gb (16 GB) |
| Memory Organization | — | x64 |
| Interface Speed | — | 7500 Mbps (LPDDR5X-7500) |
| Loại giao diện | — | LPDDR5X parallel interface |
| Supply Voltage (VDD2Q/other) | — | 0.9 V |
| Technology | — | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended) |
| Application Class | — | AI, in-vehicle and mobile devices |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |