K3KL5L50QM-JGCT vs K3KL3L30QM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL3L30QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đờiSamsung Electronics
K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL3L30QM-JGCT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3KL5L50QM-JGCT | K3KL3L30QM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5X DRAM (volatile) | Volatile - DRAM |
| Kích thước bộ nhớ | 128 Gb (16 GB) | 64 Gb |
| Memory Organization | x64 | x64 |
| Interface Speed | 7500 Mbps (LPDDR5X-7500) | — |
| Loại giao diện | LPDDR5X parallel interface | Parallel LPDDR5X |
| Supply Voltage (VDD1) | 1.8 V | — |
| Supply Voltage (VDD2) | 1.05 V | — |
| Supply Voltage (VDD2Q/other) | 0.9 V | — |
| Supply Voltage (VDDQ) | 0.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -25C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 441-ball FBGA | [DATA_NEEDED: package code and dimensions] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Technology | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended) | LPDDR5X |
| Application Class | AI, in-vehicle and mobile devices | — |
| Product Status | EOL (End of Life) | Sampling (per distributor data) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Maximum Data Rate | — | 7500 Mbps/pin |
| Clock Rate | — | [DATA_NEEDED: clock rate] |
| Supply Voltage VDD | — | [DATA_NEEDED: VDD voltage] |
| Supply Voltage VDDQ | — | [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] |
| Access Time / Latency | — | [DATA_NEEDED: CAS latency] |
| Ball Count | — | [DATA_NEEDED: ball count] |
| Packaging | — | Plateau (tray style, per distributor data) |