K3KL7L70EM-MGCU vs K3KL8L80DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL7L70EM-MGCU bằng Samsung Electronics và K3KL8L80DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL7L70EM-MGCU K3KL7L70EM-MGCU - 12Gb LPDDR5X DRAM, 315-Ball FBGA | Samsung

K3KL7L70EM-MGCU - 12Gb LPDDR5X DRAM, 315-Ball FBGA | Samsung

K3KL7L70EM-MGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL8L80DM-JGCT K3KL8L80DM-JGCT - 32Gb LPDDR5X DRAM FBGA-315 | Samsung

K3KL8L80DM-JGCT - 32Gb LPDDR5X DRAM FBGA-315 | Samsung

K3KL8L80DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL7L70EM-MGCU K3KL8L80DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM —
Density 12 Gbit (1.5 GB) 32 Gbit (4 GB)
Hộp 315-ball FBGA FBGA-315 (315-ball BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Speed Grade Suffix -MGCU —
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: data rate Mbps/pin] Up to 7500 Mbps (family up to 8.5 Gbps)
Supply Voltage VDD [DATA_NEEDED: VDD core voltage] —
Supply Voltage VDDQ [DATA_NEEDED: VDDQ I/O voltage] —
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization x32] x32
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Bank Architecture [DATA_NEEDED: bank group count] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] —
Refresh Self-refresh and per-bank refresh per JEDEC LPDDR5X —
Termination On-Die Termination (ODT) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Product Type — LPDDR5X SDRAM
Giao diện — LPDDR5X (JEDEC LPDDR5-compatible, low-power SDRAM)
Supply Rails — 500 mV / 900 mV / 1.05 V / 1.8 V
Power Efficiency — ~20-25% improvement vs LPDDR5 (family figure)
Application Domains — Mobile, PC, automotive, on-device AI
VDD2/VDDQ Class — [DATA_NEEDED: exact VDD2 and VDDQ rail values for -JGCT speed grade]
Speed Grade Suffix Detail — [DATA_NEEDED: official Samsung ordering-code decode for JGCT suffix]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: package body dimensions in mm]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá