K3KL8L80CM-MGCT vs K3KL2L20DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL8L80CM-MGCT bằng Samsung Electronics và K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL8L80CM-MGCT K3KL8L80CM-MGCT - 32Gb LPDDR5X SDRAM x32 | Samsung

K3KL8L80CM-MGCT - 32Gb LPDDR5X SDRAM x32 | Samsung

K3KL8L80CM-MGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL8L80CM-MGCT K3KL2L20DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Density 32 Gbit (4 GB) 48 Gb
Tổ chức x32 x64
Max Data Rate 7500 Mbps —
Clock Frequency 3750 MHz —
Core Supply Voltage (VDD) 1.05 V —
I/O Supply Voltage (VDDQ) 900 mV (500 mV low-power mode) —
VDD2 Supply Voltage 1.8 V —
Hộp 315-ball FBGA 441-ball FBGA
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C -25C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extension) LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface)
Application Segment Mobile, Automotive, On-device AI, PC AI devices, automotive, mobile
Power Efficiency ~20-25% improvement vs LPDDR5 (per Samsung) —
Trạng thái RoHS Compliant (per JLCPCB listing) unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Tốc độ dữ liệu — 7500 Mbps
Supply Voltage (VDD1) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) — 1.05 V
Supply Voltage (VDDQ) — 0.5 V
Core Voltage Rail — 0.9 V
Product Status — Mass Production
Generation — LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá