K3KL8L80DM-JGCT vs K3KLALA0DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL8L80DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KLALA0DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL8L80DM-JGCT K3KL8L80DM-JGCT - 32Gb LPDDR5X DRAM FBGA-315 | Samsung

K3KL8L80DM-JGCT - 32Gb LPDDR5X DRAM FBGA-315 | Samsung

K3KL8L80DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KLALA0DM-JGCT K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL8L80DM-JGCT K3KLALA0DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Type LPDDR5X SDRAM —
Density 32 Gbit (4 GB) [DATA_NEEDED: density per die]
Tổ chức x32 x32
Hộp FBGA-315 (315-ball BGA) —
Tốc độ dữ liệu Up to 7500 Mbps (family up to 8.5 Gbps) —
Giao diện LPDDR5X (JEDEC LPDDR5-compatible, low-power SDRAM) —
Supply Rails 500 mV / 900 mV / 1.05 V / 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Efficiency ~20-25% improvement vs LPDDR5 (family figure) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Application Domains Mobile, PC, automotive, on-device AI —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
VDD2/VDDQ Class [DATA_NEEDED: exact VDD2 and VDDQ rail values for -JGCT speed grade] —
Speed Grade Suffix Detail [DATA_NEEDED: official Samsung ordering-code decode for JGCT suffix] —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: package body dimensions in mm] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Kiểu bộ nhớ — LPDDR5X SDRAM
Product Status — Mass Production
Family Max Data Rate — Up to 8.5 Gbps (LPDDR5X family)
Family Power Efficiency — Approx. 20% better than LPDDR5
Family Max Density — Up to 64 GB (family)
Data Rate (this speed grade) — [DATA_NEEDED: Mbps speed grade]
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Supply Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: VDDQ voltage]
Package Type — [DATA_NEEDED: FBGA ball count / package code]
Standards Compliance — JEDEC LPDDR5X

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá