K3KL9L90DM-JGCT vs K3KL3L30QM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL3L30QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL3L30QM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL9L90DM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM Volatile - DRAM
Density 16 Gbit —
Hộp FBGA-315 [DATA_NEEDED: package code and dimensions]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] —
Tổ chức [DATA_NEEDED: x organization] —
Bank Architecture [DATA_NEEDED: bank/group configuration] —
Giao diện [DATA_NEEDED: channel configuration] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: body dimensions] —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Technology — LPDDR5X
Kích thước bộ nhớ — 64 Gb
Memory Organization — x64
Maximum Data Rate — 7500 Mbps/pin
Loại giao diện — Parallel LPDDR5X
Clock Rate — [DATA_NEEDED: clock rate]
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Supply Voltage VDDQ — [DATA_NEEDED: VDDQ voltage]
Access Time / Latency — [DATA_NEEDED: CAS latency]
Ball Count — [DATA_NEEDED: ball count]
Product Status — Sampling (per distributor data)
Packaging — Plateau (tray style, per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá