K3KL9L90DM-JGCT vs K3KLELE0DM-BGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KLELE0DM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KLELE0DM-BGCU K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL9L90DM-JGCT K3KLELE0DM-BGCU
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Density 16 Gbit 144 Gb
Hộp FBGA-315 496-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C -25 C to +85 C
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade] 8533 Mbps
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] —
Tổ chức [DATA_NEEDED: x organization] x64
Bank Architecture [DATA_NEEDED: bank/group configuration] —
Giao diện [DATA_NEEDED: channel configuration] LPDDR5X
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: body dimensions] —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Supply Voltage (VDD1) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) — 1.05 V
Supply Voltage (VDDQ) — 0.9 V
Supply Voltage (VDDCA) — 0.5 V
Application Class — AI and in-vehicle devices
Product Status — EOL
Power Efficiency vs Previous Generation — Approx. 25% better (per Samsung)
Speed vs Previous Generation — Approx. 1.25x faster (per Samsung)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá