K3KL9L90DM-MGCU vs K3KL8L80DM-MGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL9L90DM-MGCU bằng Samsung Electronics và K3KL8L80DM-MGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL9L90DM-MGCU K3KL9L90DM-MGCU - LPDDR5X 64Gb x32 8533Mbps FBGA | Samsung

K3KL9L90DM-MGCU - LPDDR5X 64Gb x32 8533Mbps FBGA | Samsung

K3KL9L90DM-MGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL8L80DM-MGCU K3KL8L80DM-MGCU - 8Gb LPDDR5X DRAM 1Gx32 | Samsung

K3KL8L80DM-MGCU - 8Gb LPDDR5X DRAM 1Gx32 | Samsung

K3KL8L80DM-MGCU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL9L90DM-MGCU K3KL8L80DM-MGCU
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Total Density 64 Gbit (8 GB) —
Tổ chức x32 1G x 32
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps per pin [DATA_NEEDED: max data rate / speed grade]
Hộp 315-ball FBGA FBGA-315
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
I/O Voltage Class [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Core Supply [DATA_NEEDED: VDD voltage] —
Standard JEDEC LPDDR5X (LPDDR5 family) —
Channel Configuration 32-bit channel —
Speed Class Designator LPDDR5X-8533 —
Density per Die 16 Gbit per channel density (per distributor data) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Manufacturer Samsung Electronics —
Density — 8 Gbit
Supply Voltage (VDD) — 1.05 V
Giao diện — LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 backward-compatible)
Refresh — Self-refresh with per-bank refresh support
Power Management — Deep Sleep Mode (LPDDR5 feature set)
Configuration — Single-die, 32-bit bus
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Application Segment — Mobile / Automotive / Edge AI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá