K3KL9L90DM-MGCU vs K3KL9L90DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL9L90DM-MGCU bằng Samsung Electronics và K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL9L90DM-MGCU K3KL9L90DM-MGCU - LPDDR5X 64Gb x32 8533Mbps FBGA | Samsung

K3KL9L90DM-MGCU - LPDDR5X 64Gb x32 8533Mbps FBGA | Samsung

K3KL9L90DM-MGCU ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL9L90DM-MGCU K3KL9L90DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Total Density 64 Gbit (8 GB) —
Tổ chức x32 [DATA_NEEDED: x organization]
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps per pin [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade]
Hộp 315-ball FBGA FBGA-315
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C -25C to +85C
I/O Voltage Class [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Core Supply [DATA_NEEDED: VDD voltage] —
Standard JEDEC LPDDR5X (LPDDR5 family) —
Channel Configuration 32-bit channel —
Speed Class Designator LPDDR5X-8533 —
Density per Die 16 Gbit per channel density (per distributor data) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer Samsung Electronics —
Density — 16 Gbit
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
I/O Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Bank Architecture — [DATA_NEEDED: bank/group configuration]
Giao diện — [DATA_NEEDED: channel configuration]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: body dimensions]
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá