K3KLALA0DM-JGCT vs K3KL3L30QM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLALA0DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL3L30QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLALA0DM-JGCT K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL3L30QM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT - LPDDR5X 64Gb 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30QM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLALA0DM-JGCT K3KL3L30QM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics —
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM Volatile - DRAM
Tổ chức x32 —
Product Status Mass Production Sampling (per distributor data)
Family Max Data Rate Up to 8.5 Gbps (LPDDR5X family) —
Family Power Efficiency Approx. 20% better than LPDDR5 —
Family Max Density Up to 64 GB (family) —
Density [DATA_NEEDED: density per die] —
Data Rate (this speed grade) [DATA_NEEDED: Mbps speed grade] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD voltage] —
Supply Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Package Type [DATA_NEEDED: FBGA ball count / package code] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Standards Compliance JEDEC LPDDR5X —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Technology — LPDDR5X
Kích thước bộ nhớ — 64 Gb
Memory Organization — x64
Maximum Data Rate — 7500 Mbps/pin
Loại giao diện — Parallel LPDDR5X
Clock Rate — [DATA_NEEDED: clock rate]
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Supply Voltage VDDQ — [DATA_NEEDED: VDDQ voltage]
Access Time / Latency — [DATA_NEEDED: CAS latency]
Hộp — [DATA_NEEDED: package code and dimensions]
Ball Count — [DATA_NEEDED: ball count]
Packaging — Plateau (tray style, per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá