K3KLELE0DM-BGCU vs K3KL8L80DM-MGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLELE0DM-BGCU bằng Samsung Electronics và K3KL8L80DM-MGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLELE0DM-BGCU K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU ✗ Cuối đời
Samsung Electronics
K3KL8L80DM-MGCU K3KL8L80DM-MGCU - 8Gb LPDDR5X DRAM 1Gx32 | Samsung

K3KL8L80DM-MGCU - 8Gb LPDDR5X DRAM 1Gx32 | Samsung

K3KL8L80DM-MGCU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLELE0DM-BGCU K3KL8L80DM-MGCU
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Density 144 Gb 8 Gbit
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Tổ chức x64 1G x 32
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps [DATA_NEEDED: max data rate / speed grade]
Supply Voltage (VDD1) 1.8 V —
Supply Voltage (VDD2) 1.05 V —
Supply Voltage (VDDQ) 0.9 V —
Supply Voltage (VDDCA) 0.5 V —
Hộp 496-ball FBGA FBGA-315
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application Class AI and in-vehicle devices —
Product Status EOL —
Giao diện LPDDR5X LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 backward-compatible)
Power Efficiency vs Previous Generation Approx. 25% better (per Samsung) —
Speed vs Previous Generation Approx. 1.25x faster (per Samsung) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Supply Voltage (VDD) — 1.05 V
Refresh — Self-refresh with per-bank refresh support
Power Management — Deep Sleep Mode (LPDDR5 feature set)
Configuration — Single-die, 32-bit bus
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Application Segment — Mobile / Automotive / Edge AI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá