K3LKBKB0BM-MGCP vs K3KL5L50QM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3LKBKB0BM-MGCP bằng Samsung Electronics và K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3LKBKB0BM-MGCP - 32Gbit LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung
K3LKBKB0BM-MGCP ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3LKBKB0BM-MGCP | K3KL5L50QM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Giá đơn vị (USD) | $46,62 | — |
| Kiểu bộ nhớ | DRAM (LPDDR5 SDRAM) | LPDDR5X DRAM (volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 32 Gbit | 128 Gb (16 GB) |
| Tổ chức | 1G x 32 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 6400 Mbps per pin | — |
| Supply Voltage Rails | 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V | — |
| Giao diện | LPDDR5 x32 | — |
| Hộp | FBGA-315 | 441-ball FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25C to +85C | -25C to +85C |
| Technology Generation | LPDDR5 (JEDEC LPDDR5 family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Density per Package | 4 GB (32 Gbit) | — |
| Refresh | Self-refresh and auto-refresh (LPDDR5 standard) | — |
| Application Segment | Mobile, embedded, industrial computing | — |
| Standby / Deep Sleep | LPDDR5 deep-sleep power states | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Access Time / Latency | [DATA_NEEDED: CAS latency] | — |
| Memory Organization | — | x64 |
| Interface Speed | — | 7500 Mbps (LPDDR5X-7500) |
| Loại giao diện | — | LPDDR5X parallel interface |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDD2Q/other) | — | 0.9 V |
| Supply Voltage (VDDQ) | — | 0.5 V |
| Technology | — | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended) |
| Application Class | — | AI, in-vehicle and mobile devices |
| Product Status | — | EOL (End of Life) |