K3LKCKC0BM-MGCP vs K3KL5L50QM-JGCT So sánh
So sánh chi tiết song song của K3LKCKC0BM-MGCP bằng Samsung Electronics và K3KL5L50QM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung
K3LKCKC0BM-MGCP ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KL5L50QM-JGCT - 128Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50QM-JGCT ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3LKCKC0BM-MGCP | K3KL5L50QM-JGCT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5 SDRAM (DRAM) | LPDDR5X DRAM (volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | 64 Gbit | 128 Gb (16 GB) |
| Memory Organization | 2G x32 | x64 |
| Tốc độ dữ liệu | 6400 Mbps | — |
| Giao diện | Parallel | — |
| Technology | CMOS | LPDDR5X (JEDEC LPDDR5 extended) |
| Supply Voltages | 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 C to +85 C | -25C to +85C |
| Hộp | FBGA-315 (PBGA315) | 441-ball FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Volatile / Non-Volatile | Volatile | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Clock Frequency | [DATA_NEEDED: clock frequency] | — |
| Access Time | [DATA_NEEDED: access time] | — |
| Power Consumption - Active | [DATA_NEEDED: active power] | — |
| Power Consumption - Standby | [DATA_NEEDED: standby power] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Interface Speed | — | 7500 Mbps (LPDDR5X-7500) |
| Loại giao diện | — | LPDDR5X parallel interface |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDD2Q/other) | — | 0.9 V |
| Supply Voltage (VDDQ) | — | 0.5 V |
| Application Class | — | AI, in-vehicle and mobile devices |
| Product Status | — | EOL (End of Life) |