K3LKCKC0BM-MGCP vs K3KL9L90CM-MGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3LKCKC0BM-MGCP bằng Samsung Electronics và K3KL9L90CM-MGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3LKCKC0BM-MGCP K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 6400Mbps DRAM | Samsung

K3LKCKC0BM-MGCP ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL9L90CM-MGCT K3KL9L90CM-MGCT - 64Gb LPDDR5X 7500Mbps x32 DRAM | Samsung

K3KL9L90CM-MGCT - 64Gb LPDDR5X 7500Mbps x32 DRAM | Samsung

K3KL9L90CM-MGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3LKCKC0BM-MGCP K3KL9L90CM-MGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM (DRAM) LPDDR5X SDRAM (DRAM)
Kích thước bộ nhớ 64 Gbit 64 Gbit (8 GByte)
Memory Organization 2G x32 x32
Tốc độ dữ liệu 6400 Mbps —
Giao diện Parallel LPDDR5X
Technology CMOS —
Supply Voltages 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V 500 mV / 900 mV / 1.05 V / 1.8 V
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C -25C to +85C
Hộp FBGA-315 (PBGA315) FBGA-315 (BGA-315)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Volatile / Non-Volatile Volatile —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per JLCPCB listing)
Clock Frequency [DATA_NEEDED: clock frequency] —
Access Time [DATA_NEEDED: access time] —
Power Consumption - Active [DATA_NEEDED: active power] —
Power Consumption - Standby [DATA_NEEDED: standby power] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Maximum Data Rate — 7500 Mbps
VDDQ — 500 mV
Ball Pitch — 0.8 mm
Product Status — Active
Typical Applications — Data storage, firmware boot, embedded logging, industrial controllers, computing modules
Memory Standard — JEDEC LPDDR5X-class (JESD209-5B family)
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá