K3LKJKJ0CM-MUCP vs K3K8K80BM-MGCP So sánh

So sánh chi tiết song song của K3LKJKJ0CM-MUCP bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-MGCP bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3LKJKJ0CM-MUCP K3LKJKJ0CM-MUCP - 24Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3LKJKJ0CM-MUCP - 24Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3LKJKJ0CM-MUCP ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K8K80BM-MGCP K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3LKCKC0BM-MGCP - 64Gb LPDDR5 DRAM 6400Mbps | Samsung

K3K8K80BM-MGCP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3LKJKJ0CM-MUCP K3K8K80BM-MGCP
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics —
Product Type LPDDR5 SDRAM —
Density 24 Gbit (3 GB) 64 Gb
Hộp 315-ball FBGA FBGA-315 (PBGA315)
Maximum Data Rate 6400 Mbps —
VDD2 Supply Voltage 1.8 V —
VDD1 Supply Voltage 1.05 V —
VDDQ Supply Voltage 0.9 V —
Giao diện LPDDR5 (JEDEC standard) LPDDR5 (CMOS)
Memory Category DRAM (volatile memory) Volatile DRAM
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tổ chức [DATA_NEEDED: x-bit organization] 2G x 32
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range for -MUCP grade] -25C to +85C
Product Status Active (per Samsung LPDDR5 family listings) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Automotive Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status for MUCP suffix] —
Kiểu bộ nhớ — LPDDR5 SDRAM (DRAM)
Tốc độ dữ liệu — 6400 Mbps
Supply Voltages — 500 mV, 900 mV, 1.05 V, 1.8 V
Technology — CMOS
Lead Free — Yes
Application Class — Specialized ICs / Memory
I/O Width — 32-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá