K4A4G085WD-BCPB vs K4A4G045WD-BCPB So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A4G085WD-BCPB bằng Samsung Electronics và K4A4G045WD-BCPB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A4G085WD-BCPB K4A4G085WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | Samsung

K4A4G085WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | Samsung

K4A4G085WD-BCPB ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A4G045WD-BCPB K4A4G045WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x4 1.2V | Samsung

K4A4G045WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM x4 1.2V | Samsung

K4A4G045WD-BCPB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A4G085WD-BCPB K4A4G045WD-BCPB
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gb 4 Gb
Tổ chức 512M x 8 1G x 4
Die Generation D-die D-die
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Giao diện DDR4 (Double Data Rate 4) DDR4 parallel, double data rate
Hộp FBGA-78 (PB) 78-ball TFBGA (FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Speed Grade / Data Rate [DATA_NEEDED: speed grade / data rate] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Refresh [DATA_NEEDED: refresh specification] —
Trạng thái RoHS Compliant (PB lead-free suffix) —
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Datasheet Pages 66 pages (K4A4G085WD family datasheet) 66 pages (K4A4G045WD / K4A4G085WD family)
Speed Class — DDR4-2133 (PC2133)
Number of Terminals — 78
Terminal Form — Ball (BGA)
Package Shape — Rectangular
Burst Length — 8 (per Samsung DDR4 SDRAM datasheet Rev. 1.1)
Speed Bin Notation — CL-tRCD-tRP order (per Samsung ordering information)
Refresh Rate — [DATA_NEEDED: refresh interval 1x/2x/4x support]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá