K9EUGY8S0M-CCK0 vs K9DUGY8S0M-BCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9EUGY8S0M-CCK0 bằng Samsung Electronics và K9DUGY8S0M-BCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9EUGY8S0M-CCK0 K9EUGY8S0M-CCK0 - 256Gb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9EUGY8S0M-CCK0 - 256Gb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9EUGY8S0M-CCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9DUGY8S0M-BCK0 K9DUGY8S0M-BCK0 - Samsung NAND Flash Memory IC | Samsung

K9DUGY8S0M-BCK0 - Samsung NAND Flash Memory IC | Samsung

K9DUGY8S0M-BCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9EUGY8S0M-CCK0 K9DUGY8S0M-BCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Flash
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Type 3D TLC V-NAND Flash Memory —
Density [DATA_NEEDED: total device density in Gb] [DATA_NEEDED: memory density]
Cell Type TLC (3 bits per cell) —
V-NAND Layers [DATA_NEEDED: layer count] —
Giao diện [DATA_NEEDED: interface type, e.g. Toggle DDR] —
Supply Voltage VCC [DATA_NEEDED: VCC core supply voltage] —
Supply Voltage VCCQ [DATA_NEEDED: VCCQ I/O supply voltage] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] [DATA_NEEDED: block size]
Package Type [DATA_NEEDED: FBGA ball count and dimensions] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Grade Suffix CCK0 (standard commercial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Family — K9 series NAND flash
Kiểu bộ nhớ — NAND Flash
Tổ chức — [DATA_NEEDED: organization (bit width)]
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: interface type (async/ONFI/Toggle DDR)]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
Max Clock / Access Speed — [DATA_NEEDED: max clock frequency or access time]
Program Time (typ) — [DATA_NEEDED: typical page program time]
Erase Time (typ) — [DATA_NEEDED: typical block erase time]
Endurance (P/E cycles) — [DATA_NEEDED: program/erase endurance]
Hộp — [DATA_NEEDED: package type and pin count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá