K9IUGY8J7B-CCK0 vs K9JUGY8J5C-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9IUGY8J7B-CCK0 bằng Samsung Electronics và K9JUGY8J5C-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9IUGY8J7B-CCK0 K9IUGY8J7B-CCK0 - 1Tb 3D V-NAND TLC Flash | Samsung

K9IUGY8J7B-CCK0 - 1Tb 3D V-NAND TLC Flash | Samsung

K9IUGY8J7B-CCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9JUGY8J5C-CCK0 K9JUGY8J5C-CCK0 - 1Tb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9JUGY8J5C-CCK0 - 1Tb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9JUGY8J5C-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9IUGY8J7B-CCK0 K9JUGY8J5C-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Memory Density 1 Tb (Tera bit) —
Kiểu bộ nhớ NAND Flash, 3D V-NAND TLC NAND Flash - V-NAND (TLC)
Cell Type TLC (3 bits per cell) TLC (Triple-Level Cell)
V-NAND Generation V6 (6th generation) —
Process Node / Layer Count 4448-128L (128-layer) —
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Loại giao diện [DATA_NEEDED: bus interface type] —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC voltage] [DATA_NEEDED: VCC range]
Supply Voltage (VCCQ) [DATA_NEEDED: VCCQ voltage] [DATA_NEEDED: VCCQ range]
Bề rộng đường dữ liệu [DATA_NEEDED: data bus width] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] —
Block Size [DATA_NEEDED: block size] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: temperature range]
Package Type [DATA_NEEDED: exact package code] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Density — 1 Tb (128 GB)
Technology Generation — V6 (6th-gen V-NAND, 128-layer)
Tổ chức — [DATA_NEEDED: page/block organization]
Giao diện — [DATA_NEEDED: toggle/ONFI mode]
Hộp — [DATA_NEEDED: BGA package code and dimensions]
Read Latency — [DATA_NEEDED: tR]
Program Time — [DATA_NEEDED: tPROG]
Endurance (P/E cycles) — [DATA_NEEDED: rated P/E cycles]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá