K9KUGY8J7C-BCK0 vs K9KUGY8J7C-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9KUGY8J7C-BCK0 bằng Samsung Electronics và K9KUGY8J7C-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9KUGY8J7C-BCK0 K9KUGY8J7C-BCK0 - 1Tb TLC NAND Flash Memory | Samsung Electronics

K9KUGY8J7C-BCK0 - 1Tb TLC NAND Flash Memory | Samsung Electronics

K9KUGY8J7C-BCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9KUGY8J7C-CCK0 K9KUGY8J7C-CCK0 - Samsung V-NAND TLC Flash | Samsung Electronics

K9KUGY8J7C-CCK0 - Samsung V-NAND TLC Flash | Samsung Electronics

K9KUGY8J7C-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9KUGY8J7C-BCK0 K9KUGY8J7C-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (TLC V-NAND) NAND Flash
Density 1 Tb [DATA_NEEDED: total device density]
Tổ chức [DATA_NEEDED: page/block organization] [DATA_NEEDED: page/block/plane organization]
Cell Type TLC (3 bits/cell) TLC (Triple-Level Cell)
Loại giao diện [DATA_NEEDED: toggle DDR / ONFI mode] —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range in V] —
Supply Voltage (VCCQ) [DATA_NEEDED: VCCQ range in V] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size in KB] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E endurance] [DATA_NEEDED: endurance rating]
Package Type BGA BGA
Package Code [DATA_NEEDED: package code / ball count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range in C] Commercial grade (per -CCK0 suffix); exact range [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Lead free / RoHS (per Samsung K9-family product pages)
Grade Suffix BCK0 —
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Family — K9-Series V-NAND
Technology — Samsung V-NAND (3D NAND)
Giao diện — [DATA_NEEDED: asynchronous/synchronous toggle interface mode]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCC supply voltage range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá