K9MUGY8R4A-CCQ0 vs K9LUGY8J7D-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9MUGY8R4A-CCQ0 bằng Samsung Electronics và K9LUGY8J7D-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9MUGY8R4A-CCQ0 K9MUGY8R4A-CCQ0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung Electronics

K9MUGY8R4A-CCQ0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung Electronics

K9MUGY8R4A-CCQ0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9LUGY8J7D-CCK0 K9LUGY8J7D-CCK0 - Samsung V-NAND TLC Flash | Samsung Electronics

K9LUGY8J7D-CCK0 - Samsung V-NAND TLC Flash | Samsung Electronics

K9LUGY8J7D-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9MUGY8R4A-CCQ0 K9LUGY8J7D-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Family K9 V-NAND (NAND Flash) —
Memory Technology V-NAND (vertical NAND flash) —
Cell Type [DATA_NEEDED: cell type (MLC/TLC)] —
Density [DATA_NEEDED: total density] [DATA_NEEDED: total density (bits)]
Tổ chức [DATA_NEEDED: page/block organization] —
Loại giao diện [DATA_NEEDED: interface (Toggle DDR/ONFI)] —
Maximum I/O Speed [DATA_NEEDED: data transfer rate] —
Supply Voltage - VCC [DATA_NEEDED: VCC range] —
Supply Voltage - VCCQ [DATA_NEEDED: VCCQ range] —
Page Program Time (typ) [DATA_NEEDED: tPROG] —
Block Erase Time (typ) [DATA_NEEDED: tBERS] —
Endurance (P/E cycles) [DATA_NEEDED: endurance] —
Package Type [DATA_NEEDED: package type and pin count] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: temperature range (C)]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu bộ nhớ — NAND Flash (V-NAND)
Memory Cell Type — TLC (Triple-Level Cell)
Technology — V-NAND (vertical NAND)
Hộp — BGA (surface mount)
Giao diện — [DATA_NEEDED: interface type / toggle DDR mode]
Page Size — [DATA_NEEDED: page size]
Block Size — [DATA_NEEDED: block size]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage (V)]
Program/Erase Endurance — [DATA_NEEDED: P/E cycles]
Data Retention — [DATA_NEEDED: retention]
Speed Grade Code — CCK0 (per Samsung part-number convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá