KAD2708L-17Q68 vs KAD2708L-21Q68 So sánh
So sánh chi tiết song song của KAD2708L-17Q68 bằng Renesas Electronics và KAD2708L-21Q68 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
KAD2708L-17Q68 - 8-bit 170MSPS ADC LVDS Output | Renesas
KAD2708L-17Q68 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
KAD2708L-21Q68 - 8-bit 210MSPS LVCMOS ADC, 68-QFN | Renesas
KAD2708L-21Q68 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KAD2708L-17Q68 | KAD2708L-21Q68 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Sample Rate (Speed Grade) | 170 MSPS | — |
| Architecture | Pipelined ADC (FemtoCharge technology) | Pipelined (FemtoCharge™ technology) |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Type | Differential | — |
| Differential Input Voltage Range | 1.5 Vp-p | — |
| Analog Input Bandwidth | 600 MHz | — |
| Digital Output Interface | LVDS-compatible | — |
| Output Format | Two's complement | — |
| On-Chip Reference | Yes (internal) | — |
| Internal Track and Hold | Yes | — |
| SNR (typical, fIN=175 MHz) | 48.8 dBFS | — |
| Input Clock Divider | Selectable divide-by-2 | Selectable divide-by-2 |
| Over-Range Indicator | Yes | Yes |
| Supply Voltages | AVDD2=1.8 V, AVDD3=3.3 V, OVDD=1.8 V | — |
| Power Consumption (typical) | <330 mW | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 68-Ld QFN (10x10 mm) with exposed paddle | 68-QFN (10x10 mm) |
| RoHS Compliance | RoHS-compliant | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 210 MSPS |
| Digital Output Type | — | LVCMOS |
| Analog Supply Voltage (AVDD2) | — | 1.8 V |
| Digital Supply Voltage (AVDD3) | — | 3.3 V |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power at 210 MSPS in mW] (< 330 mW family typical) |
| SNR at fIN = 175 MHz | — | 48.8 dBFS |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/extended range] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Family Pin-Compatibility | — | Pin-compatible with KAD2708L (8-bit) and KAD2710C (10-bit) at 105-350 MSPS |
| Process Technology | — | Standard CMOS with FemtoCharge™ |