KAD2708L-35Q68 vs KAD2708L-17Q68 So sánh
So sánh chi tiết song song của KAD2708L-35Q68 bằng Renesas Electronics và KAD2708L-17Q68 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
KAD2708L-35Q68 - 8-bit, 350MSPS Single-Channel ADC | Renesas
KAD2708L-35Q68 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
KAD2708L-17Q68 - 8-bit 170MSPS ADC LVDS Output | Renesas
KAD2708L-17Q68 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KAD2708L-35Q68 | KAD2708L-17Q68 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bit |
| Sample Rate (max) | 350 MSPS | — |
| Number of Channels | 1 (single-channel) | 1 |
| Architecture | Pipelined, FemtoCharge CMOS | Pipelined ADC (FemtoCharge technology) |
| Input Voltage Range (Differential) | 1.5 VP-P | — |
| Analog Input Bandwidth | 600 MHz | 600 MHz |
| SNR (fIN = 175 MHz) | 48.8 dBFS | — |
| Power Consumption (typ) | < 330 mW | — |
| Digital Output Interface | LVCMOS, parallel | LVDS-compatible |
| Output Coding | Two's complement | — |
| AVDD2 Supply | 1.8 V | — |
| AVDD3 Supply | 3.3 V | — |
| Internal Reference | Yes (on-chip) | — |
| Track-and-Hold | Internal | — |
| Clock Divider | Selectable divide-by-2 | — |
| Over-Range Indicator | Yes | Yes |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 68-Ld QFN (10 mm × 10 mm) with exposed paddle | 68-Ld QFN (10x10 mm) with exposed paddle |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free matte tin plate) | — |
| Cấp MSL | Per datasheet TB363 | — |
| Sample Rate (Speed Grade) | — | 170 MSPS |
| Input Type | — | Differential |
| Differential Input Voltage Range | — | 1.5 Vp-p |
| Output Format | — | Two's complement |
| On-Chip Reference | — | Yes (internal) |
| Internal Track and Hold | — | Yes |
| SNR (typical, fIN=175 MHz) | — | 48.8 dBFS |
| Input Clock Divider | — | Selectable divide-by-2 |
| Supply Voltages | — | AVDD2=1.8 V, AVDD3=3.3 V, OVDD=1.8 V |
| Power Consumption (typical) | — | <330 mW |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| RoHS Compliance | — | RoHS-compliant |